menu_book
見出し語検索結果 "người dẫn chương trình" (1件)
日本語
名司会者
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
swap_horiz
類語検索結果 "người dẫn chương trình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người dẫn chương trình" (1件)
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)